ASSEMBLY

생산금액 및 인력 현황 보고서 BÁO CÁO DOANH THU VÀ NHÂN LỰC LẮP RÁP

사내조립 1F 공장  ·  Nhà máy lắp ráp nội bộ tầng 1  ·  Smart Factory KPI

갱신Cập nhật10/12
기간Kỳ2026.09
LIVE
13시 55분 18초
Tháng báo cáo보고 월
Số liệu tổng hợp từ tab Báo cáo ngày (SX, NG) và tab Nhân lực (nhân lực, tiền SX)일일 보고(생산·NG) + 인원현황(인원·금액) 탭 데이터 집계
생산금액 TOTALDoanh thu SX💰
6.33억원
일평균 26.4백만원TOTAL
최고 31.0백만원(09/04) | 최저 13.4백만원(09/30)
▶ 분석 보기Xem phân tích
생산수량 달성SL đạt KH📦
2.497.082EA
계획: 2.623.733 EA▼ 126.651
A576B 1.966.759 EA(최대) · 79%
▶ 분석 보기Xem phân tích
인원 TOTAL 평균Nhân lực TB👥
841명
CT 597 / TV 244 / X4 0TOTAL
TV 29.0% | 최근(평일) 805명
▶ 분석 보기Xem phân tích
인당생산금액 TOTALChi phí BQ/người💳
751.830원
월목표 1,500,000원▲ 50.12%
일목표 57.692원 | 최근 16.673원
▶ 분석 보기Xem phân tích
생산계획 달성률Tỷ lệ đạt KH📊
95.2%
계획: 2.623.733 EA▲ 안정
A576B·A17 5G 100%+ | S.RING 74.4%↓
▶ 분석 보기Xem phân tích
PRODUCTION
생산 추이Xu hướng SX일별 계획/실적KH/TH ngày2026.09.03~09.30
생산계획 vs 실적 (EA)KH vs TH (EA)
일별 계획/실적KH/TH theo ngày
계획KH
실적TH
주간 달성률Tỷ lệ đạt tuần
주1/T1
08/27~09/02
—
주2/T2
09/03~09/09
93.9%
주3/T3
09/10~09/16
95.0%
주4/T4
09/17~09/23
100.0%
주5/T5
09/24~09/30
92.4%
일별 생산금액 (백만원)Doanh thu SX theo ngày (Triệu KRW)
인당 생산금액 파일 기준Theo file năng suất/người
생산금액Doanh thu
MODEL
모델별 생산 현황Tình hình SX theo Model
모델별 생산량SL theo Model (EA)
계획 vs 실적KH vs TH
모델별 달성률 (%)Tỷ lệ đạt theo Model
HR
인원현황Nhân lực
일별 인원 (명)Nhân lực theo ngày
정규직 / 용역 / X4 지원 · 일요일·공휴일 제외Chính thức / Thời vụ / X4 hỗ trợ · Trừ CN·lễ
정규직CT
용역TV
X4 지원X4
인원 요약 (TOTAL 누계)Tóm tắt nhân sự (TOTAL)
정규직Chính thức
0
명/일 · 0%
용역Thời vụ
0
명/일 · 0%
X4 지원X4 hỗ trợ
0
명/일 · 0%
TOTAL TB
0
명/일
TV 비율Tỷ lệ
0%
목표 <30%
CT : TV : X4 비율Tỷ lệ
CT 0%TV 0%X4 0%
주간 평균 인원TB nhân lực theo tuần
PRODUCTIVITY
인당 생산금액Năng suất/người
인당 생산금액 (원)Doanh thu SX/người/ngày
목표: 57,692원/日MĐ: 57,692원/ngày
실적TH
목표MĐ
생산 요약 (TOTAL 누계)Tóm tắt SX (TOTAL)
생산금액Doanh thu SX
6.33억
원 · KRW
생산수량 달성SL đạt KH
2.497.082
EA
달성률Tỷ lệ đạt KH
95.2%
계획 대비So KH
인당생산금액BQ/người/ngày
31.326
원/일
YIELD
초기 양품율 (효율)Hiệu suất · Tỷ lệ OK lần đầu수율상세현황조회(PZ403) 기준 · (양품−재작업)÷투입Theo file PZ403 · (OK − làm lại) ÷ đầu vào
일별 초기 양품율 (%)Hiệu suất (초기 양품율) theo ngày
초기 양품율Hiệu suất
양품율Tỷ lệ OK
목표MĐ
효율 저하 Worst 3 모델Worst 3 model làm giảm hiệu suất
손실 기여도(%p) = (투입−양품+재작업) ÷ 전체 투입Mức kéo giảm (%p) = SL lỗi + làm lại ÷ tổng đầu vào
QUALITY
불량률(NG) 분석Phân tích tỷ lệ NG모델별 상세 · 작업장별적기처리 기준Chi tiết theo Model · Theo dữ liệu QC2026.09.03~09.30
모델/품목Model/Item 계획(EA)Kế hoạch (EA) 생산(EA)Sản xuất (EA) 양품(EA)OK (EA) 불량(EA)NG (EA) NG율(%)Tỷ lệ NG (%) NG 순위Xếp hạng NG
A576B2.028.6601.981.7551.968.23313.5220.68%6
Q8171.011121.999120.6081.3911.14%4
A18167.000159.586158.0481.5380.96%5
H894.00095.86194.5431.3181.37%🥉
V855.50050.43849.7257131.41%🥈
A17 5G53.91354.27353.9603130.58%8
A566B31.40031.77831.1656131.93%🥇
A2718.73918.88418.7641200.64%7
A581.5001.5001.50000.00%9
A16(LTE)1.5001.5001.50000.00%10
SMART RING CRADLE51051051000.00%11
TOTAL2.623.7332.518.0842.498.55619.5280.78%—
모델별 생산량 · 불량 (양품/불량)SL OK & NG theo Model
누적 막대: 양품(아래) + 불량(위) · 막대 위: 불량 · 양품 수량Cột chồng: OK (dưới) + NG (trên) · trên cột: SL NG · SL OK
양품OK
불량NG
모델별 NG 비중Tỷ lệ NG theo Model
불량 합계TỔNG NG
0 EA
전체 NG율Tỷ lệ NG chung: 0%
TOP NG 모델Top model NG cao nhất
불량 원인별 수량 (EA)Kèm số lượng theo từng nguyên nhân lỗi (EA)
#모델Model불량(EA)NG (EA)NG율Tỷ lệ NG
일별 NG율 추이 (TOTAL)Xu hướng NG theo ngày (TỔNG)
NG율NG Rate
목표(≤2%)Mục tiêu (≤2%)
모델 상세 분석Phân tích chi tiết Model
NG율 최고 모델Model có NG cao nhất: A566B
생산Sản xuất
31.778
EA
불량NG
613
EA · 1.93%
모델 내 불량 유형 TOP3Top 3 lỗi trong Model
#불량유형Loại lỗi수량SL NG (EA)비중Tỷ lệ trong Model
1찍힘(ĐÂM, VẬP, MẺ)379
61.8%
2스크래치 (XƯỚC)98
16%
3방사 (VSWR)69
11.3%
4변형(BIẾN DẠNG)41
6.7%
5파손 (GÃY)26
4.2%
DATA
상세 데이터Dữ liệu chi tiết
총 148건 / 16건 표시
날짜Ngày ↕ 모델Model ↕ 계획KH ↕ 실적TH ↕ 달성률Đạt% ↕ 수율%Yield% ↕ 투입Đầu vào ↕ 양품Tốt ↕ 상태Trạng thái
09/03A576B 69.00065.249
94.56%
99.41%65.63365.249 주의 ⚠
09/03A17 5G 12.70012.700
100.00%
99.37%12.78012.700 달성 ✔
09/03A18 7.0007.001
100.01%
99.09%7.0657.001 달성 ✔
09/03H8 5.0005.044
100.88%
98.42%5.1255.044 달성 ✔
09/03Q8 5.0001.952
39.04%
98.59%1.9801.952 미달 ✗
09/03A566B 4.0004.001
100.03%
98.28%4.0714.001 달성 ✔
09/03V8 4.0004.056
101.40%
98.81%4.1054.056 달성 ✔
09/03합계 TOTAL 106.700100.003
93.72%
99.25%100.759100.003 주의 ⚠
09/04A576B 70.00070.015
100.02%
99.54%70.33670.015 달성 ✔
09/04A17 5G 9.0009.004
100.04%
99.49%9.0509.004 달성 ✔
09/04A18 8.0008.000
100.00%
99.26%8.0608.000 달성 ✔
09/04A566B 5.0005.000
100.00%
98.35%5.0845.000 달성 ✔
09/04Q8 5.0000
0.00%
0.00%00 미달 ✗
09/04V8 5.0004.000
80.00%
98.16%4.0754.000 미달 ✗
09/04A58 1.5001.500
100.00%
100.00%1.5001.500 달성 ✔
09/04합계 TOTAL 103.50097.519
94.22%
99.40%98.10597.519 주의 ⚠
…
Tháng월
Ngày báo cáo보고 일자
일 생산금액Doanh thu SX ngày💰
13.4백만원
일평균TB ngày 26.4백만원▼ 49.1%
월 누계Lũy kế tháng: 6.3억원
생산수량SL sản xuất📦
45.914EA
계획KH 99.000▼ 53.086
생산 모델Số model SX: 2
계획 달성률Tỷ lệ đạt KH📊
46.4%
목표MĐ ≥99%NG
미달(<90%)Chưa đạt (<90%): A576B, Q8, A18
출근 인원Nhân lực👥
805명
CT 642 / TV 163TV 20.2%
월평균TB tháng: 841명người
인당생산금액Năng suất/người💳
16.673원
일목표MĐ ngày 57.69228.9%
목표 대비So MĐ: ▼ 41.019원
불량률 NGTỷ lệ NG ngày🚨
0.45%
NG 207 EA목표MĐ ≤2%
최고Cao nhất: A576B 0.48%
RESULT
생산 결과 상세Chi tiết kết quả sản xuất불량 원인: 작업장별적기처리(PZ270) 기준Nguyên nhân NG: theo file PZ270
모델Model품목코드Item/Code계획(EA)Kế hoạch양품(EA)OK불량(EA)NG양품률Tỷ lệ OK불량 원인 상세 (EA)Chi tiết nguyên nhân từng lỗi (EA)
찍힘ĐÂM, VẬP, MẺ스크래치XƯỚC방사VSWR변형BIẾN DẠNG
A576BGH98-50890APZ27085.0006.0212999.52%1034%1241%621%13%
GH98-50890BPZ2703.0151599.50%427%747%320%17%
GH98-50890DPZ2702.7211399.52%538%323%431%18%
GH98-50871APZ2709.9505099.50%2652%2448%··
GH98-50871CPZ2704.9663499.32%1853%1647%··
GH98-50871DPZ2704.7573099.37%1653%1447%··
GH98-50871BPZ2709.4442699.73%1454%1246%··
Q8APL0700000000039PZ2708.0005.0401099.80%550%550%··
A18GH98-51271AP48106.00000—····
TOTAL99.00045.91420799.55%9847%9345%136%31%
QUALITY
모델별 NG 분석Phân tích NG theo Model
모델별 NG율 · 초기 양품율Tỷ lệ NG & Hiệu suất theo Model
파랑 = 초기 양품율 (우측 축) · 빨강 = NG율 (좌측 축) · 점선 = 양품 목표Xanh = hiệu suất OK (trục phải) · Đỏ = tỷ lệ NG (trục trái) · nét đứt = MĐ hiệu suất
초기 양품율 (OK)Hiệu suất (OK)
NG율Tỷ lệ NG
불량 원인 비중Cơ cấu nguyên nhân lỗi
효율 저하 Worst 3 모델Worst 3 model làm giảm hiệu suất
선택일 기준 · PZ403 · 클릭하면 Item·불량 상세Theo ngày chọn · file PZ403 · bấm để xem chi tiết Item & NG
TOP NG 모델Top Model NG cao nhất
#Model불량NG (EA)NG율Tỷ lệ NG주요 원인Lỗi chính
🥇A576B1970.48%찍힘(ĐÂM, VẬP, MẺ) (47%)
🥈Q8100.20%스크래치 (XƯỚC) (50%)
MODEL
모델 상세 분석Phân tích chi tiết theo Model
계획Kế hoạch
85.000
EA
생산Sản xuất
41.071
EA
달성률Đạt KH
48.1%
양품OK
40.874
EA
불량NG
197
EA
양품률Tỷ lệ OK
99.52%
Item/Code: GH98-50890A, GH98-50890B, GH98-50890D, GH98-50871A, GH98-50871C, GH98-50871D, GH98-50871B
#불량유형Loại lỗi수량SL (EA)비중Tỷ trọng불량률 기여Đóng góp NG%
1찍힘(ĐÂM, VẬP, MẺ)93
47.2%
0.23%
2스크래치 (XƯỚC)88
44.7%
0.21%
3방사 (VSWR)13
6.6%
0.03%
4변형(BIẾN DẠNG)3
1.5%
0.01%
↓
NG율 0.48% — 일 전체 평균(0.45%) 대비 +0.03%p 높음
Tỷ lệ NG 0.48% — cao hơn TB cả ngày (0.45%) +0.03 điểm %
원
월 누계 NG율 0.68% 대비 개선 ▼ 0.20%p
So lũy kế tháng 0.68%: cải thiện ▼ 0.20 điểm %
원
주요 원인 찍힘(ĐÂM, VẬP, MẺ) 47%
Lỗi chính 찍힘(ĐÂM, VẬP, MẺ) chiếm 47%
↓
계획 달성률 48.1% — 부족 44.126 EA
Đạt KH 48.1% — thiếu 44.126 EA
→
취급 지그·트레이 완충재 점검, 제품 간 접촉 금지, 운반·적재 기준 재교육
Kiểm tra jig/khay & đệm lót, cấm sản phẩm va chạm nhau, đào tạo lại tiêu chuẩn vận chuyển/xếp hàng
ACTION
문제점 및 대책Hạn chế & phương án데이터 기반 자동 생성Tự động tạo từ dữ liệu
#중요도Mức độ구분Hạng mụcModel문제점Hạn chế대책Phương án담당Phụ trách
1높음Cao계획 미달Không đạt KHA576B달성률 48.1% — 계획 85.000 / 실적 40.874 EA (부족 44.126 EA)Đạt 48.1% — KH 85.000 / TH 40.874 EA (thiếu 44.126 EA)자재 입고·설비 가동 현황 확인 → 부족 수량 익일 계획 반영, 필요 시 라인·인원 재배치Kiểm tra vật tư & thiết bị → đưa SL thiếu vào KH ngày sau, điều chỉnh line/nhân lực nếu cần생산관리Quản lý SX
2높음Cao계획 미달Không đạt KHQ8달성률 63.0% — 계획 8.000 / 실적 5.040 EA (부족 2.960 EA)Đạt 63.0% — KH 8.000 / TH 5.040 EA (thiếu 2.960 EA)자재 입고·설비 가동 현황 확인 → 부족 수량 익일 계획 반영, 필요 시 라인·인원 재배치Kiểm tra vật tư & thiết bị → đưa SL thiếu vào KH ngày sau, điều chỉnh line/nhân lực nếu cần생산관리Quản lý SX
3높음Cao계획 미달Không đạt KHA18달성률 0.0% — 계획 6.000 / 실적 0 EA (부족 6.000 EA)Đạt 0.0% — KH 6.000 / TH 0 EA (thiếu 6.000 EA)자재 입고·설비 가동 현황 확인 → 부족 수량 익일 계획 반영, 필요 시 라인·인원 재배치Kiểm tra vật tư & thiết bị → đưa SL thiếu vào KH ngày sau, điều chỉnh line/nhân lực nếu cần생산관리Quản lý SX
4중간TB생산성Năng suất—인당생산금액 16.673원 — 일목표 57.692원의 28.9%Năng suất/người 16.673원 — đạt 28.9% MĐ ngày 57.692원대기·로스 시간 분석, 고단가 모델 비중 검토로 인당 산출 개선Phân tích thời gian chờ/loss, xem xét tỷ trọng model đơn giá cao để tăng sản lượng/người생산관리Quản lý SX
✍ 담당자 코멘트 (날짜별 자동 저장)Ghi chú người lập báo cáo (tự lưu theo ngày)
HR
인원현황Tình hình nhân lực사내조립 1F · 일별 출근/T.O/주야간Lắp ráp tầng 1 · đi làm / TO / ca ngày-đêm2026.10
Tháng대상 월
Ngày대상 일
출근 인원Tổng đi làm👥
833명
CT 618 / TV 215TO 833
선택일Ngày chọn 01/10 · 월 평균TB tháng 701
용역 비율Tỷ lệ thời vụ📊
25.8%
목표MĐ ≤30%OK
선택일Ngày chọn 01/10 · 월 평균TB tháng 24.5%
T.O 계획TO kế hoạch📋
833명
T.O 합계TO tổng
선택일Ngày chọn 01/10 · 부족 인원Thiếu: 0명 người
T.O 대비 출근율Tỷ lệ so với TO✅
100.0%
목표MĐ ≥98%OK
선택일Ngày chọn 01/10 · 월 평균TB tháng 99.6%
주간 / 야간Ca ngày / Ca đêm🌗
487/346명
주간Ngày / 야간Đêm
선택일Ngày chọn 01/10 · X4 지원hỗ trợ: 45 / 0
일별 출근 인원 vs T.ONhân lực đi làm theo ngày vs TO
정규직 / 용역 / X4 지원 · 선 = T.O(계획)Chính thức / Thời vụ / X4 hỗ trợ · Đường = TO (kế hoạch)
용역 · X4 비율 · T.O 대비 출근율Tỷ lệ thời vụ · X4 · Tỷ lệ so với TO
점선 = 용역 목표 30%Nét đứt = MĐ thời vụ 30%
일별 생산금액 (백만원)Tiền sản xuất theo ngày (Triệu KRW)
누계 2.2억원 · 일평균 27.3백만원Cộng dồn 2.2억원 · TB 27.3백만원/ngày
인당 생산금액Chi phí bình quân đầu người
평균 34.944 · 목표 57.692TB 34.944 · MĐ 57.692
TABLE
일별 인원현황표Bảng nhân lực theo ngày합계: 인원=일요일·공휴일(★) 제외 평균 · 금액=누계Cột Tổng hợp: số người = TB ngày làm việc (bỏ CN·lễ ★) · tiền = cộng dồn
구분항목합계Tổng hợpTNăm01/10TSáu02/10TBảy03/10CN04/10THai05/10TBa06/10TTư07/10TNăm08/10TSáu09/10TBảy10/10CN11/10THai12/10TBa13/10TTư14/10TNăm15/10TSáu16/10TBảy17/10CN18/10THai19/10TBa20/10TTư21/10TNăm22/10TSáu23/10TBảy24/10CN25/10THai26/10TBa27/10TTư28/10TNăm29/10TSáu30/10TBảy31/10
Tiền sản xuất (giá gia công) 생산금액 (임가공) ✎218.518.11640.829.17526.249.40021.960.73926.788.52326.175.85226.360.63026.518.96923.634.828
Chi phí bình quân đầu người 인당 생산금액 ✎279.55349.01532.16829.87933.57033.13433.03334.89333.861
인원현황
Nhân lực
TOTALTổng đi làm (TB) 출근 합계 (평균)701명83381673579879079876069885
Chính thức (TB) 정규직 (평균)549명61861261862159960460158185
Thời vụ (TB) 용역 (평균)172명2152041171771911941591170
Thời vụ (%) 용역 비율 (%)24.5%25.8%25.0%15.9%22.2%24.2%24.3%20.9%16.8%0.0%
TO (kế hoạch) T.O (계획) ✎704명83382173879879079977669885
Tỷ lệ so với TO (%) T.O 대비 출근율 (%)99.6%100.0%99.4%99.6%100.0%100.0%99.9%97.9%100.0%100.0%
Ca Ngày
주간
Ca ngày - Chính thức 주간 정규직 ✎301명32232232033032733633632785
Ca ngày - Thời vụ 주간 용역 ✎85명12010822851021088745
Ca ngày X4 hỗ trợ 주간 X4 지원 ✎40명4537555940342920
Ca ngày - Tổng 주간 합계411명48746739747446947845239285
Ca Đêm
야간
Ca đêm - Chính thức 야간 정규직 ✎239명251253243232232234236234
Ca đêm - Thời vụ 야간 용역 ✎87명9596959289867272
Ca đêm X4 hỗ trợ 야간 X4 지원 ✎0명
Ca đêm - Tổng 야간 합계327명3463493383243213203083060
Thay đổi tỷ lệ chính thức 정규직 비율 변동+25.8%p—+0.8%p+9.1%p-6.3%p-2.0%p-0.1%p+3.4%p+4.2%p+16.8%p
Thay đổi tỷ lệ thời vụ 용역 비율 변동-25.8%p—-0.8%p-9.1%p+6.3%p+2.0%p+0.1%p-3.4%p-4.2%p-16.8%p
합계 / Tổng hợpThời vụ (용역)TO (kế hoạch)T.O (계획)Nhóm그룹CN = Chủ nhật일 = 일요일
💾
Có dữ liệu mới chưa lưu vào file HTML저장되지 않은 새 데이터가 있습니다
조립팀 관리지표 대시보드 Dashboard Quản Lý Lắp Ráp 최종 갱신: 2026-10-12 · Cập nhật: 2026-10-12 Smart Factory KPI · 2026.09