일별 인원현황표
DAILY HC

일별 인원현황표

Báo cáo nhân lực theo ngày · Tháng 11/2026 · Ca ngày / ca đêm · Phân bổ theo bộ phận2026년 11월 일별 인원 보고 · 주간/야간 · 부문별 구성
합계 nhân lực = TB ngày làm việc (bỏ T7 · CN · lễ ★)인원 = 근무일 평균 (토·일요일·공휴일★ 제외) Kỳ:기간: 01/11 ~ 30/11 Đã đồng bộ

KPI chính핵심 지표

kỳ · 기간 01/11 ~ 30/11
Nhân lực so với TOTO 대비 인원
Tổng TB nhân lực (TO)평균 TO 인원489명2/2 ngày có TOTO 입력 2/2일
Tổng TB đi làm평균 출근 인원489명2 ngày làm việc · ngày cuối 491근무 2일 · 마지막일 491
Tỷ lệ so với TOTO 대비율100.0%Đạt충족  thấp nhất최저 100.0% (02/11)
Ca làm việc & thời vụ주·야간 / 용역
Ca ngày주간488명Chính thức 488 / Thời vụ 0정규직 488 / 용역 0
Ca đêm야간1명Chính thức 1 / Thời vụ 0정규직 1 / 용역 0
Tỷ lệ thời vụ용역 비율0.0%Ngày cuối — · chính thức gồm X4 hỗ trợ마지막일 — · 정규직에 X4 지원 포함
Gián tiếp / Trực tiếp간접 · 직접
Gián tiếp간접238명Gián tiếp 75 · QC 102 · Rework 32 · RMA 30간접 75 · 검사자 102 · 수리 32 · RMA 30
Trực tiếp직접251명Chính thức 235 / Thời vụ 0 / Hỗ trợ 16정규 235 / 용역 0 / 지원 16
Tỷ lệ gián tiếp간접 비율48.7%2 ngày có phân bổ bộ phận구성 입력 2일

Xu hướng추이 분석

chỉ tính ngày làm việc có dữ liệu, theo kỳ đang chọn선택 기간 · 데이터 입력된 근무일 기준

Cơ cấu nhân lực so với TO인원 구성 vs TO

Chính thức (gồm X4 hỗ trợ) và thời vụ xếp chồng; đường đậm là TO kế hoạch.정규직(X4 지원 포함)과 용역 누적, 굵은 선은 TO 계획.

Phân bổ theo bộ phận부문별 인원 구성

Ca ngày + ca đêm, chỉ các ngày đã nhập phân bổ. Xanh/tím là gián tiếp (1–4), xanh lá/cam là trực tiếp (hỗ trợ, thời vụ).주간+야간, 구성 입력일만. 파랑/보라 = 간접(1–4), 초록/주황 = 직접(지원·용역).

Phân bổ ca ngày / ca đêm주간 · 야간 인원

Tổng người theo ca và tỷ lệ thời vụ (%) trên trục phải.근무조별 인원, 우측 축은 용역 비율(%).

Bảng nhân lực theo ngày일별 인원현황표

명
Cột 합계: số người = TB các ngày có dữ liệu (bỏ Thứ 7, CN, lễ, ngày trống) · biến động = so với ngày làm trước (cột 합계: ngày cuối − ngày đầu) · vào/nghỉ việc đếm từ tab Nhân lực vào/nghỉ việc · mục ② (gạch chấm) tự động từ mục ①, chỉ TO nhập tay합계: 인원 = 데이터 입력일 평균 (토요일·일요일·공휴일·미입력일 제외) · 증감 = 전 근무일 대비 (합계: 마지막일 − 첫날) · 입사/퇴사는 입사·퇴사 명단에서 집계 · ②(점선)는 ①에서 자동, TO만 수기 입력
Nhóm구분 Hạng mục항목합계TB bỏ T7토요일 제외CN일01/11THai월02/11TBa화03/11TTư수04/11TNăm목05/11TSáu금06/11TBảy토07/11CN일08/11THai월09/11TBa화10/11TTư수11/11TNăm목12/11TSáu금13/11TBảy토14/11CN일15/11THai월16/11TBa화17/11TTư수18/11TNăm목19/11TSáu금20/11TBảy토21/11CN일22/11THai월23/11TBa화24/11TTư수25/11TNăm목26/11TSáu금27/11TBảy토28/11CN일29/11THai월30/11
Nhân lực hiện tại현재 인원525명536529521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521
Vào làm / Nghỉ việc입사 / 퇴사+0 / −15+0 / −7+0 / −8
Nghỉ phép휴가37명4330
② Nhân lực② 인원현황TOTALTổng đi làm (TB)총 출근 인원 (평균)489명486491
Chính thức (TB)정규직 (평균)489명486491
Thời vụ (TB)용역 (평균)—
Thời vụ (%)용역 비율 (%)—
TO (kế hoạch)(계획)489명486491
Tỷ lệ so với TO (%)TO 대비율 (%)100.0%100.0%100.0%
Ca Ngày주간Ca ngày - Chính thức주간 - 정규직← ①488명485490
Ca ngày - Thời vụ주간 - 용역← ①—
Ca ngày X4 hỗ trợ주간 X4 지원← ①—
Ca ngày - Tổng주간 - 합계488명485490
Ca Đêm야간Ca đêm - Chính thức야간 - 정규직← ①1명11
Ca đêm - Thời vụ야간 - 용역← ①—
Ca đêm X4 hỗ trợ야간 X4 지원← ①—
Ca đêm - Tổng야간 - 합계1명11
Biến động nhân lực증감Tổng tăng giảm총 증감+5—+5
Chính thức정규+5—+5
Thời vụ용역———
01/11 ~ 30/11
합계 / Tổng hợp Thời vụ용역 TO (kế hoạch)(계획) Nhóm구분 Ngày nghỉ휴무일 CN = Chủ nhật · ★ = ngày lễ일 = 일요일 · ★ = 공휴일 Dòng nhập tay수기 입력 항목

Nhận định분석 코멘트

tự tính từ dữ liệu kỳ đang chọn선택 기간 데이터 기준 자동 분석
Biến động ca đêm야간 변동

Ca đêm từ 1 thành 1 người (0%). Ca ngày ở mức 490, tỷ trọng ca đêm còn 0.2%.야간 인원 1명 → 1명 (0%). 주간 490명, 야간 비중 0.2%.

Tỷ lệ thời vụ용역 비율

Thời vụ dao động — – — trong kỳ.기간 중 용역 비율 — – —.

Đáp ứng TOTO 충족

Tất cả 2 ngày có TO đạt ≥ 99%.TO 입력 2일 모두 99% 이상.

Cơ cấu gián tiếp간접 구성

Ngày 03/11: gián tiếp 240 người (48.9%) gồm QC 107, gián tiếp 75, Rework 30, RMA 28. Trực tiếp 251 người (gồm hỗ trợ 16).03/11: 간접 240명 (48.9%) — 검사자 107, 간접 75, 수리 30, RMA 28. 직접 251명 (지원 16 포함).