자재 불량 LOSS 현황 · 조립

Theo dõi Loss vật tư NG — Lắp Ráp

Đơn vị: VND
LANGUAGE

Chi phí Loss theo ngày 일별 LOSS 금액

Cột chồng theo công đoạn · đường nét đứt = trung bình kỳ đã chọn

Loss AutoLoss RWLoss NG đầu vào

Theo công đoạn 공정별

Đầu vào · Rework · Auto

Theo Model 모델별

Tổng chi phí loss, tách theo công đoạn · nhấn vào cột để lọc model

Top 3 vật liệu gây Loss LOSS 상위 3 자재

Xếp theo chi phí · thanh màu = cơ cấu Auto / RW / Đầu vào

Chi tiết theo vật liệu 자재별 상세

#ModelMã vật liệuTên vật liệu Đơn giáSL AutoSL RWSL Đầu vàoTổng NG Chi phí (VND)% TổngCơ cấu