일별 인원현황표
DAILY HC

일별 인원현황표

Báo cáo nhân lực theo ngày · Tháng 11/2026 · Ca ngày / ca đêm · Phân bổ theo bộ phận2026년 11월 일별 인원 보고 · 주간/야간 · 부문별 구성
합계 nhân lực = TB ngày làm việc (bỏ T7 · CN · lễ ★)인원 = 근무일 평균 (토·일요일·공휴일★ 제외) Kỳ:기간: 01/11 ~ 30/11 Đã đồng bộ

Phân bổ nhân lực nội bộ theo công đoạn공정별 내부 인원 배치

명
Nhập tay mục ① và X4 hỗ trợ từng ca · TO (kế hoạch) tự lấy từ kế hoạch tab Đi làm theo ngày · tab Nhân lực tổng quan tự lấy số từ đây① 수기 입력 · TO(계획)는 일별 출근 현황 계획에서 자동 · 일별 인원현황표는 여기서 자동 연결
Nhóm구분 Hạng mục항목합계TB bỏ T7토요일 제외CN일01/11THai월02/11TBa화03/11TTư수04/11TNăm목05/11TSáu금06/11TBảy토07/11CN일08/11THai월09/11TBa화10/11TTư수11/11TNăm목12/11TSáu금13/11TBảy토14/11CN일15/11THai월16/11TBa화17/11TTư수18/11TNăm목19/11TSáu금20/11TBảy토21/11CN일22/11THai월23/11TBa화24/11TTư수25/11TNăm목26/11TSáu금27/11TBảy토28/11CN일29/11THai월30/11
Nhân lực hiện tại현재 인원525명536529521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521521
Nghỉ phép휴가37명4330
TO (Kế hoạch)TO (계획)Chính thức정규489명486491
Thời vụ용역—
X4 hỗ trợX4 지원0명0
Tổng cần합계 (필요 인원)489명486491
① Phân bổ bộ phận① 인원 구성TOTAL489명486491
Ca Ngày주간1간접Gián tiếp간접 인원75명7475
2간접Nhân lực QC kiểm tra검사자 (QC)102명97107
3간접Sửa chữa / Rework수리업무 / Rework32명3330
4간접RMA sortingRMA 선별30명3228
5직접Nhân lực hỗ trợ지원 인력15명1515
직접Chính thức정규235명234235
6직접Thời vụ용역—
X4 hỗ trợX4 지원—
Tổng cần합계 (필요 인원)488명485490
Ca Đêm야간1간접Gián tiếp간접 인원—
2간접Nhân lực QC kiểm tra검사자 (QC)—
3간접Sửa chữa / Rework수리업무 / Rework—
4간접RMA sortingRMA 선별—
5직접Nhân lực hỗ trợ지원 인력1명11
직접Chính thức정규—
6직접Thời vụ용역—
X4 hỗ trợX4 지원—
Tổng cần합계 (필요 인원)1명11